ANS Việt Nam là công ty XNK hàng đầu và là nhà cung cấp chuyên nghiệp các mặt hàng “Máy móc và các thiết bị, dụng cụ đo lường, kiểm tra công nghiệp”

 Hãy liên hệ với chúng tôi để có giá tốt nhất.

0902 337 066 <(@^@)> Ms Diệu

I email I           dieu.ans@ansvietnam.com
I website 1I     http://thietbitudong.org/

I website 2I     http://tudonghoaans.com/


Chúng tôi rất mong được hợp tác thành công với quý khách!

 

STT Model Tên Tiếng Anh Tên tiếng việt 
1 8700MM-0 (without display) – RC1/4 – Air – 1000 SCCM – 20°C Mass Flow Meter Bộ điều khiển lưu lượng khối lượng
2 8700MM-0- RC1/4-N2-1000SCCM-20℃ (without display) Mass Flow Meter Bộ điều khiển lưu lượng khối lượng
3 M1NTS-0.3-96 Ultra-small Nitrogen Gas Generator Máy tạo khí Nitơ siêu nhỏ gọn
4 PSK-85CE  Power Supply Adapter Bộ chuyển đổi nguồn điện
5 RK1200-12-B-1/4-N2-30mL/min-0.7MPa-0.5MPa-U Flowmeter with Precision Needle Valve Lưu lượng kế có van kim chính xác
6 RK1200-12-SS-1/4-AIR-10L/MIN-0.2MPA-0.1MPA-D Flow Meter with Precision Needle Valve Lưu lượng kế có van kim chính xác
7 RK1200-12-SS-1/4-N2-10L/MIN-0.2MPA-0.1MPA-D Flow meter with precision needle valve Lưu lượng kế có van kim chính xác
8 RK1200-15-SS-1/4-Air-2L/min-0.2MPa-0.1MPa-D Flow Meter with Precision Needle Valve Lưu lượng kế có van kim chính xác
9 RK1200-15-SS-1/4-AIR-500mL/min-0.2MPa-0.1MPa-D Flow Meter with Precision Needle Valve Lưu lượng kế có van kim chính xác
10 RK1200-15-SS-1/4-O2-20L/min-0.3Mpa-0Mpa-D Flow meter with Precision Needle Valve Lưu lượng kế có van kim chính xác
11 RK1200-15-SS-1/4-SF6-100ML/MIN-0.2MPAa-0.1MPa-U Flow Meter with Precision Needle Valve Lưu lượng kế có van kim chính xác
12 RK1200-20-SS-1/4-Air-20L/Min-0.1MPA-0MPA-U-POM FLOW METER Lưu lượng kế
13 RK1200-25-SS-1/4-AIR-5L/MIN-0.5MPA-0-D Flowmeter with Precision Needle Valve  Lưu lượng kế có van kim chính xác
14 RK1250-15-SS-1/4-AIR-500ML/MIN-0.2MPA-0.1MPA-D Flow Meter Lưu lượng kế
15 RK1400-15-SS-1/4-AIR-100L/MIN-N High-precision flow meter  Lưu lượng kế chính xác cao
16 RK1404-12-SS-1/4-AIR  Multiple Flow Meter Lưu lượng kế đa kênh
17 RK1700-V-B-1/4-N2-1L/MIN-20KPA FLOW METER Lưu lượng kế
18 RK1710-Air/N2-20L/min Compact Flow Meter Lưu lượng kế nhỏ gọn
19 RK1710-AIR-10L/MIN Compact flow meter Lưu lượng kế nhỏ gọn
20 RK1710-H2O-50mL /min Flow meter Lưu lượng kế
21 RK20T-0-1/4-air/N2-1L/min (0.15-1L/min) Resin Flow Meter Lưu lượng kế nhựa resin
22 RK20T-V-1/4-air/N2-1L/min  (0.15-1L/min) Resin Flow Meter Lưu lượng kế nhựa resin
23 RK20T-V-1/4-Air/N2-25L/min Resin Flow Meter Lưu lượng kế nhựa resin
24 RK20T-V-1/4-AIR/N2-2800ML/MIN Plastic Flow Meter Lưu lượng kế bằng nhựa
25 RK20T-V-1/4-AIR/N2-5L/MIN Resin flow meter Đồng hồ đo lưu lượng nhựa
26 RK20TV-1/4-AIR/N2-100L/MIN Resin flow meter Đồng hồ đo lưu lượng nhựa
27 CR-400B Compact readout unit  Bộ hiển thị nhỏ gọn